辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cửa ngõ" (1件)

cửa ngõ
日本語 名玄関口、入り口
マイ単語
Thành phố này được coi là cửa ngõ vào khu vực phía Bắc.
この都市は北部地域への玄関口と見なされている。

swap_horiz 類語検索結果 "cửa ngõ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cửa ngõ" (3件)

Mỗi cửa phải có tay nắm cửa ngoài có thể mở bằng cơ học.
各ドアには、機械的に開けられる外部ドアハンドルが必要です。
Tay nắm cửa ngoài phải có thể mở bằng cơ học.
外部ドアハンドルは機械的に開けられる必要があります。
Thành phố này được coi là cửa ngõ vào khu vực phía Bắc.
この都市は北部地域への玄関口と見なされている。